carpet knight

carpet knight

A carpet knight lounges in a velvet chair, holding a goblet.

Định nghĩa

Danh từ: "carpet knight" một danh từ ghép, chỉ một hiệp sĩ sống xa hoa lười biếng, không tham gia chiến trận. Thuật ngữ này xuất phát từ việc một số hiệp sĩ được phong tước tại triều đình (trên thảm) thay vì trên chiến trường, hàm ý sự thiếu dũng cảm kinh nghiệm thực chiến.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị gọi là một hiệp sĩ thảm chưa từng chiến đấu trong bất kỳ trận chiến thực sự nào.)
  • (Triều đình đầy rẫy những hiệp sĩ thảm thích xa hoa hơn chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang nghĩa mỉa mai, chỉ trích những người được phong tước lý do chính trị hoặc xã hội, không phải thành tích quân sự.
  • Trong văn học, "carpet knight" có thể được dùng để chỉ những người đàn ông yếu đuối, thiếu nam tính hoặc quá chú trọng vào ngoại hình lối sống xa hoa.
Biến thể từ gần giống
  • Carpet (danh từ): thảm, tấm thảm.
  • Knight (danh từ): hiệp sĩ.
  • Carpet-knightly (tính từ): thuộc về hoặc giống như hiệp sĩ thảm.
Từ đồng nghĩa
  • Armchair soldier: người lính ghế bành, chỉ người thích nói về chiến tranh nhưng không tham gia.
  • Courtier: triều thần, người sống trong triều đình, thường chỉ trích kẻ xu nịnh.
  • Dandy: công tử bột, người đàn ông chú trọng quá mức vào ngoại hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "carpet knight".
Thành ngữ liên quan
  • Knight of the carpet: biến thể của "carpet knight", cùng nghĩa.
  • To be knighted on the carpet: được phong tước tại triều đình (mang nghĩa mỉa mai).